lydia

lydia

Lydia was a wealthy kingdom in ancient Asia Minor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lycia: Một vùng đất cổ đại nằmbờ biển phía tây của Tiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Đây từng một vương quốc hùng mạnh cho đến khi bị người Ba Tư chinh phục vào năm 546 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Lycia một vương quốc giàu có nổi tiếng với vàng vải vóc tinh xảo.)
  • (Thành phố cổ Sardis thủ đô của Lycia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lydian mode": Một trong các cung điệu nhạc Hy Lạp cổ đại, được đặt tên theo vùng Lycia.
    • The Lydian mode is often described as having a bright, uplifting sound. (Cung điệu Lydian thường được mô tả âm thanh tươi sáng, nâng đỡ tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Lydian (tính từ): thuộc về Lycia hoặc người Lycia.
    • Lydian art and culture greatly influenced the ancient Greeks. (Nghệ thuật văn hóa Lycia đã ảnh hưởng lớn đến người Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây danh từ riêng chỉ một địa danh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lydia".