lego
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ chơi xếp hình bằng nhựa: "lego" là một nhãn hiệu thương mại chỉ bộ đồ chơi xây dựng bằng nhựa dành cho trẻ em, bao gồm các mảnh ghép nhiều màu sắc có thể kết nối với nhau để tạo thành các mô hình cơ khí hoặc cấu trúc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đã dành hàng giờ để xây một lâu đài bằng bộ lego của chúng.)
- (Cậu ấy đã nhận được một bộ lego mới vào sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play with lego": chơi với lego.
- She loves to play with lego to create imaginative structures. (Cô ấy thích chơi với lego để tạo ra những cấu trúc giàu trí tưởng tượng.)
"lego piece": mảnh ghép lego.
- One lego piece fell under the sofa and was hard to find. (Một mảnh ghép lego đã rơi xuống dưới ghế sofa và rất khó tìm.)
Biến thể và từ gần giống
Lego bricks (danh từ ghép): các viên gạch lego (thường dùng để chỉ các mảnh ghép riêng lẻ).
- The box contained over 500 lego bricks. (Hộp chứa hơn 500 viên gạch lego.)
Lego set (danh từ ghép): bộ lego hoàn chỉnh với hướng dẫn lắp ráp.
- The lego set includes instructions for building a spaceship. (Bộ lego bao gồm hướng dẫn để xây một con tàu vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
Building blocks: khối xây dựng (một loại đồ chơi tương tự nhưng không phải nhãn hiệu).
- The building blocks are similar to lego but made of wood. (Các khối xây dựng tương tự như lego nhưng được làm bằng gỗ.)
Construction toy: đồ chơi xây dựng (thuật ngữ chung).
- Lego is a popular type of construction toy. (Lego là một loại đồ chơi xây dựng phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lego" vì từ này là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "to step on a lego": dẫm phải một mảnh lego (thường dùng để diễn tả một trải nghiệm đau đớn, hài hước).
- Stepping on a lego is one of the most painful things in the world. (Dẫm phải một mảnh lego là một trong những điều đau đớn nhất trên thế giới.)