luke

luke

A man reads from the Gospel of Luke in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lu-ca (nhân vật Kinh Thánh): "Luke" tên của một tông đồ trong Tân Ước, được cho tác giả của Phúc âm Lu-ca sách Công vụ Tông đồ. Ông một bác sĩ cộng sự thân cận của Thánh Phao-. - Phúc âm Lu-ca: "Luke" cũng dùng để chỉ một trong bốn sách Phúc âm trong Tân Ước, nội dung chi tiết về sự ra đời thời thơ ấu của Chúa Giê-su.

dụ sử dụng
  • (Lu-ca một trong bốn tác giả Phúc âm trong Tân Ước.)
  • (Phúc âm Lu-ca chứa nhiều dụ ngôn không trong các Phúc âm khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luke" thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, thần học hoặc nghiên cứu Kinh Thánh. Khi nói về "the Gospel of Luke" (Phúc âm Lu-ca), người ta thường nhấn mạnh vào những câu chuyện về lòng thương xót sự quan tâm đến người nghèo, phụ nữ.
  • Trong văn hóa đại chúng, "Luke" cũng một tên riêng phổ biến, nhưng nghĩa gốc vẫn bắt nguồn từ Kinh Thánh.
Biến thể từ gần giống
  • Lukan (tính từ): thuộc về Lu-ca hoặc Phúc âm Lu-ca.
    • The Lukan narrative emphasizes the role of the Holy Spirit. (Tường thuật của Lu-ca nhấn mạnh vai trò của Chúa Thánh Thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Evangelist Luke: Thánh sử Lu-ca (cách gọi trang trọng hơn trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Gospel of Luke: Phúc âm Lu-ca (sách thứ ba trong Tân Ước).
    • The Gospel of Luke is known for its detailed account of Jesus's birth. (Phúc âm Lu-ca nổi tiếng với tường thuật chi tiết về sự ra đời của Chúa Giê-su.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Luke". Trong văn hóa đại chúng, cụm từ "Luke, I am your father" (Lu-ca, ta cha con) một câu thoại nổi tiếng từ phim Star Wars, nhưng đây tên riêng không liên quan đến nghĩa Kinh Thánh.