logo
Định nghĩa
Danh từ: Biểu tượng hoặc dấu hiệu đặc trưng của một công ty, tổ chức, thương hiệu, thường được thiết kế dưới dạng hình ảnh, chữ viết hoặc sự kết hợp cả hai, dùng để nhận diện và quảng bá.
Ví dụ sử dụng
- (Logo của công ty là một quả táo đỏ bị cắn một miếng.)
- (Cô ấy đã thiết kế một logo mới cho công ty khởi nghiệp để làm cho nó dễ nhớ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a logo": sở hữu một logo.
- Every successful brand needs to have a logo that stands out. (Mọi thương hiệu thành công đều cần có một logo nổi bật.)
"logo redesign": tái thiết kế logo.
- The logo redesign helped modernize the company's image. (Việc tái thiết kế logo đã giúp hiện đại hóa hình ảnh của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Logotype (n): logo được thiết kế chủ yếu từ chữ viết.
- The company uses a simple logotype instead of a complex image. (Công ty sử dụng một logo chữ đơn giản thay vì hình ảnh phức tạp.)
Logo mark (n): phần hình ảnh riêng của logo.
- The logo mark is a stylized bird. (Phần hình ảnh của logo là một con chim cách điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Emblem: biểu tượng (thường mang ý nghĩa tượng trưng hơn).
- The national emblem is different from a company logo. (Quốc huy khác với logo công ty.)
- Trademark: nhãn hiệu (thường được đăng ký bảo hộ pháp lý).
- The logo is a registered trademark. (Logo này là một nhãn hiệu đã đăng ký.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To put a logo on something: đặt logo lên vật gì đó.
- They put their logo on all merchandise. (Họ đặt logo của mình lên tất cả hàng hóa.)
To feature a logo: trưng bày logo.
- The website features the company's logo prominently. (Trang web trưng bày logo của công ty một cách nổi bật.)
Thành ngữ liên quan
- Logo recognition: sự nhận diện logo (khả năng người tiêu dùng nhận ra thương hiệu qua logo).
- Strong logo recognition is key to brand loyalty. (Nhận diện logo mạnh mẽ là chìa khóa cho lòng trung thành với thương hiệu.)