loge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lô, ghế lô (trong nhà hát hoặc sân vận động): "loge" chỉ một khu vực riêng biệt, thường nằm ở tầng trên hoặc phía trước khán phòng, dành cho một nhóm nhỏ người xem. Khu vực này thường có không gian riêng tư hơn so với ghế thường.
- Khu vực ban công phía trước (trong nhà hát): "loge" cũng có thể chỉ phần ban công phía trước của tầng lửng (mezzanine) trong nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They booked a private loge for the opera performance. (Họ đã đặt một lô riêng cho buổi biểu diễn opera.)
- The royal box is the most prestigious loge in the theater. (Ghế lô hoàng gia là lô danh giá nhất trong nhà hát.)
- From our loge, we had a perfect view of the stage. (Từ lô của chúng tôi, chúng tôi có tầm nhìn hoàn hảo ra sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a theater loge": lô nhà hát, thường được dùng để chỉ các ghế ngồi riêng biệt, có rèm hoặc vách ngăn.
- The theater loge offers more privacy and comfort. (Lô nhà hát mang lại sự riêng tư và thoải mái hơn.)
"a loge seat": ghế trong lô, thường có giá vé cao hơn.
- Loge seats are often more expensive than regular seats. (Ghế lô thường đắt hơn ghế thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Loge (n): là từ mượn từ tiếng Pháp, giữ nguyên hình thức trong tiếng Anh.
- Lodge (n): nhà nghỉ, chòi; từ này có nguồn gốc tương tự nhưng mang nghĩa khác (nơi ở tạm thời, không phải trong nhà hát).
- He stayed in a mountain lodge during the ski trip. (Anh ấy ở trong một nhà nghỉ trên núi trong chuyến đi trượt tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Box (n): lô, ghế lô (trong nhà hát hoặc sân vận động).
- We had a box seat for the concert. (Chúng tôi có ghế lô cho buổi hòa nhạc.)
- Private seating (n): chỗ ngồi riêng tư.
- VIP guests were given private seating in the loge area. (Khách VIP được cấp chỗ ngồi riêng tư trong khu vực lô.)
- Balcony (n): ban công (trong nhà hát), nhưng thường không có vách ngăn riêng.
- She preferred the balcony over the loge for a wider view. (Cô ấy thích ban công hơn lô vì tầm nhìn rộng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "loge", vì đây là danh từ chỉ địa điểm.
Thành ngữ liên quan
- "To be in the loge": ở trong lô, thường mang hàm ý sang trọng hoặc đặc quyền.
- Being in the loge makes you feel like a VIP. (Ở trong lô khiến bạn cảm thấy như một khách VIP.)