lumma
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ phụ của Armenia: "lumma" là một đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng 1/100 dram Armenia (đơn vị tiền tệ chính thức của Armenia). Đây là một đơn vị tiền tệ hiếm gặp trong giao dịch thực tế, chủ yếu được sử dụng trong lý thuyết hoặc các giao dịch nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the bread is 50 lumma. (Giá của ổ bánh mì là 50 lumma.)
- One dram equals 100 lumma. (Một dram bằng 100 lumma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in lumma": được tính bằng đơn vị lumma.
- The transaction was recorded in lumma for accuracy. (Giao dịch được ghi lại bằng lumma để đảm bảo độ chính xác.)
"lumma coin": đồng xu mệnh giá lumma.
- Collectors often seek rare lumma coins from the Soviet era. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những đồng xu lumma quý hiếm từ thời Liên Xô.)
Biến thể và từ gần giống
Dram (n): đơn vị tiền tệ chính của Armenia.
- The dram is the national currency of Armenia. (Dram là đơn vị tiền tệ quốc gia của Armenia.)
Luma (n): một biến thể hiếm gặp của "lumma", thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Phân dram: một cách diễn đạt không chính thức để chỉ lumma.
- Đơn vị phụ của dram: mô tả chức năng của lumma.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Exchange into lumma: đổi thành lumma.
- The bank can exchange your dollars into lumma. (Ngân hàng có thể đổi đô la của bạn thành lumma.)
Count in lumma: đếm theo đơn vị lumma.
- We need to count in lumma to avoid rounding errors. (Chúng ta cần đếm theo lumma để tránh sai số làm tròn.)
Thành ngữ liên quan
Not worth a lumma: không đáng giá một lumma (thành ngữ chỉ sự vô giá trị).
- His promise is not worth a lumma. (Lời hứa của anh ấy chẳng đáng giá một lumma.)
A lumma in the pocket: một lumma trong túi (thành ngữ chỉ một số tiền rất nhỏ).
- He only had a lumma in the pocket, barely enough for a candy. (Anh ấy chỉ có một lumma trong túi, gần như không đủ mua một viên kẹo.)