lima

lima

A family visits the historic center of Lima.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lima: Thủ đô thành phố lớn nhất của Peru, nằmphía tây đất nước. Đây trung tâm kinh tế, văn hóa chính trị của Peru. Trong lịch sử, Lima từng thủ đô của Đế quốc Tây Ban Nha ở Tân Thế giới cho đến thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Lima nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa ẩm thực ngon.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Lima trước khi khám phá tàn tích cổ đại Machu Picchu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the City of Kings": biệt danh lịch sử của Lima, do người Tây Ban Nha đặt khi thành lập.
    • Lima, also known as the City of Kings, was founded by Francisco Pizarro. (Lima, còn được gọi là Thành phố của các Vua, được thành lập bởi Francisco Pizarro.)
Biến thể từ gần giống
  • Limeño (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về Lima.
    • The Limeños are proud of their city's heritage. (Người dân Lima tự hào về di sản của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Peru: cách gọi thay thế để chỉ Lima.
    • The capital of Peru is a vibrant metropolis. (Thủ đô của Peru một đô thị sôi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lima" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Lima syndrome": (hiếm) một thuật ngữ tâm lý học, trái ngược với "hội chứng Stockholm", mô tả trường hợp kẻ bắt cóc cảm thấy đồng cảm với con tin.
    • The hostage situation ended with a rare case of Lima syndrome. (Vụ bắt cóc con tin kết thúc với một trường hợp hiếm gặp của hội chứng Lima.)