lyra

lyra

A small lyra constellation shines brightly in the clear night sky.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường viết hoa: Lyra) - Chòm sao đàn lia: Một chòm sao nhỏ nằmbán cầu bắc, gần các chòm sao Cygnus (Thiên Nga) Draco (Thiên Long). Chòm sao này chứa ngôi sao sáng Vega, một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Lyra có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa Bắc bán cầu.)
  • (Ngôi sao Vega ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Lyra.)
  • (Các nhà thiên văn nghiệp thường quan sát chòm sao Lyra bằng kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lyra" trong văn hóa: Tên của chòm sao này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "đàn lia" (một loại nhạc cụ cổ đại). Trong thần thoại Hy Lạp, gắn liền với nhạc Orpheus.

    • According to myth, Lyra represents the lyre of Orpheus. (Theo thần thoại, Lyra tượng trưng cho cây đàn lia của Orpheus.)
  • "Lyra" trong thiên văn học: Chòm sao này cũng nổi tiếng nhiều sao đôi tinh vân, bao gồm tinh vân M57 (Ring Nebula).

    • The Ring Nebula in Lyra is a popular target for astrophotographers. (Tinh vân M57 trong chòm sao Lyra một mục tiêu phổ biến cho các nhiếp ảnh gia thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyrid (tính từ): Thuộc về chòm sao Lyra, thường dùng để chỉ mưa sao băng Lyrids.

    • The Lyrid meteor shower occurs annually in April. (Mưa sao băng Lyrids xảy ra hàng năm vào tháng .)
  • Lyrate (tính từ): hình dạng giống đàn lia, thường dùng trong sinh học để mô tả cây hoặc cấu trúc khác.

    • The leaf of this plant is lyrate in shape. ( của loài cây này hình dạng giống đàn lia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao đàn lia: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Constellation Lyra: Tên tiếng Anh đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
  • "Lyra's brightest star": Ngôi sao sáng nhất của Lyra (chính Vega).

    • Vega is Lyra's brightest star and one of the most studied stars. (Vega ngôi sao sáng nhất của Lyra một trong những ngôi sao được nghiên cứu nhiều nhất.)
  • "Lyra in mythology": Lyra trong thần thoại.

    • Lyra in mythology is often linked to the musician Orpheus. (Lyra trong thần thoại thường được liên kết với nhạc Orpheus.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Lyra" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể thấy trong văn hóa thiên văn:
    • "Follow the summer triangle to Lyra": Một cách chỉ dẫn cho người mới bắt đầu quan sát thiên văn, Vega một đỉnh của Tam giác Mùa (Summer Triangle).
      • To find Lyra, follow the summer triangle to Vega. (Để tìm chòm sao Lyra, hãy theo Tam giác Mùa đến Vega.)