dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

lăn

Words Mentioning "lăn"

ăn vạ
bất tỉnh
cán
căn cước
chẳng
chèn
cuộn
ềnh
găng tây
ghẻ ruồi
hồ lô
in rô-nê-ô
lăn
lăn cù
lăn kềnh
lăn lóc
Lăn lóc đá
lăn lộn
lăn long lóc
lăn quay
lăn queo
lăn tăn
lăn tay
lăn đường
lăn xả
lật ngửa
lê
lông lốc
lu
ngất
nghiến
ôn Công
phải gió
quằn quại
quay lơ
quéo
sà
san phẳng
tàu lăn
thở dốc
vần
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...