lẻn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi một cách giấu giếm, không để cho người khác biết: Hành động di chuyển một cách lén lút, cố tình tránh sự chú ý của người khác.
- Lén vào hoặc lén ra một nơi nào đó: Hành động xâm nhập hoặc rời đi một cách bí mật, không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên trộm lẻn vào nhà lúc nửa đêm. (Kẻ trộm lén lút vào nhà lúc nửa đêm.)
- Cậu bé lẻn ra khỏi phòng khi bố mẹ không để ý. (Cậu bé lén ra khỏi phòng khi bố mẹ không để ý.)
- Thừa cơ, nó lẻn bước ra đi. (Nhân lúc có cơ hội, nó lén lút bước đi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lẻn vào": hành động xâm nhập một cách bí mật vào một không gian.
- Anh ta tìm cách lẻn vào hội nghị dù không có vé mời.
- "lẻn ra": hành động rời đi một cách lén lút, không gây tiếng động hoặc sự chú ý.
- Sợ bị la, đứa trẻ lẻn ra khỏi nhà bếp.
- "lẻn đi": rời khỏi một cách giấu giếm.
- Nó lẻn đi từ lúc nào không ai hay.
Biến thể và từ gần giống
- Lén (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động giấu giếm, làm trong bí mật. "Lẻn" thường nhấn mạnh vào sự di chuyển.
- Nó lén lấy cái bánh trong tủ.
- Lén lút (tính từ/trạng từ): mang tính chất giấu giếm, không công khai.
- Hành động một cách lén lút.
Từ đồng nghĩa
- Rón rén: đi nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây tiếng động (thường vì sợ).
- Lẩn: trốn, lẩn tránh, biến mất khỏi tầm nhìn.
- Chui (trong ngữ cảnh lén lút): chui vào, lẻn vào một cách khó nhọc hoặc bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
(Từ "lẻn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động "lẻn" thường được diễn đạt trực tiếp trong câu.)
- đg. Đi giấu không cho người ta biết: Thừa cơ lẻn bước ra đi (K).