mériter

ngoại động từ
  1. đáng, xứng đáng
    • Mériter des éloges
      đáng khen
    • Mériter une punition
      đáng phạt
nội động từ
  1. (Bien mériter de sa patrie) rất có công với tổ quốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mériter"