mắc

adj
  1. busy; occupied; engaged
    • ta mắc nói chuyện
      She was engaged in conversation
verb
  1. to suspend; to hang up; to sling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mắc"

mắc
Mẹ mắc chiếc áo vào móc treo trong tủ.