mairie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tòa thị chính: Chỉ tòa nhà chính thức, trụ sở hành chính của một xã hoặc thị trấn tại Pháp, nơi làm việc của thị trưởng và các nhân viên hành chính địa phương.
- Chính quyền xã/thị trấn: Chỉ cơ quan hành chính địa phương, bao gồm thị trưởng và các cộng sự, chịu trách nhiệm quản lý một xã (commune).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je dois aller à la mairie pour demander un acte de naissance. (Tôi phải đến tòa thị chính để xin một bản khai sinh.)
- La mairie a décidé d'organiser un marché aux fleurs ce week-end. (Chính quyền thị trấn đã quyết định tổ chức một chợ hoa vào cuối tuần này.)
- Le mariage civil a lieu à la mairie. (Lễ kết hôn dân sự diễn ra ở tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hôtel de ville": Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng cho các thành phố lớn hơn để chỉ tòa thị chính. "Mairie" thông dụng cho mọi cấp xã, thị trấn.
- L'hôtel de ville de Paris est un bâtiment historique. (Tòa thị chính Paris là một tòa nhà lịch sử.)
"Services de la mairie": Các dịch vụ do tòa thị chính cung cấp.
- Les services de la mairie sont ouverts du lundi au vendredi. (Các dịch vụ của tòa thị chính mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
Maire (danh từ giống đực): Thị trưởng, người đứng đầu chính quyền xã/thị trấn và làm việc tại "mairie".
- Le maire a inauguré la nouvelle bibliothèque. (Vị thị trưởng đã khánh thành thư viện mới.)
Communauté de communes (danh từ giống cái): Liên hiệp các xã, một hình thức hợp tác giữa nhiều "mairie" lân cận.
- Mairie annexe (danh từ giống cái): Chi nhánh tòa thị chính, văn phòng phụ thuộc vào tòa thị chính chính.
Từ đồng nghĩa
- Hôtel de ville: Tòa thị chính (thường dùng cho thành phố).
- Administration communale: Bộ máy hành chính xã/thị trấn.
- Municipalité: Chính quyền đô thị, thành phố.
Các cụm từ liên quan
Salle des mariages de la mairie: Phòng kết hôn tại tòa thị chính.
- La salle des mariages de la mairie est très belle. (Phòng kết hôn ở tòa thị chính rất đẹp.)
Aller à la mairie: Đi đến tòa thị chính (để làm thủ tục hành chính).
- Il faut aller à la mairie pour déclarer une naissance. (Phải đi đến tòa thị chính để khai sinh.)
Thành ngữ liên quan
- C'est la mairie qui décide: Việc đó do tòa thị chính/quyền địa phương quyết định (nhấn mạnh thẩm quyền của chính quyền địa phương).
- Pour le permis de construire, c'est la mairie qui décide. (Về giấy phép xây dựng, chính quyền địa phương mới là nơi quyết định.)
danh từ giống cái
- chức xã trưởng; chức thị trưởng, chức đốc lý
- thị chính
- thị sảnh, tòa đốc lý