maori
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người Maori: Dùng để chỉ một thành viên của dân tộc bản địa Polynesia của New Zealand.
- Tiếng Maori: Dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của người Maori ở New Zealand.
Tính từ:
- (Thuộc) người Maori, (thuộc) văn hóa Maori: Mô tả những gì liên quan đến dân tộc, văn hóa, truyền thống hoặc ngôn ngữ của người Maori.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il a rencontré un Maori qui lui a expliqué les traditions de son peuple. (Anh ấy đã gặp một người Maori giải thích cho anh ấy những truyền thống của dân tộc mình.)
- Le maori est une langue officielle de la Nouvelle-Zélande. (Tiếng Maori là một ngôn ngữ chính thức của New Zealand.)
Tính từ:
- Elle étudie l'art maori. (Cô ấy nghiên cứu nghệ thuật Maori.)
- C'est une légende maorie très ancienne. (Đó là một truyền thuyết Maori rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Culture maorie": Văn hóa Maori.
- La culture maorie est riche en danses et en tatouages traditionnels. (Văn hóa Maori rất phong phú về các điệu múa và hình xăm truyền thống.)
"Peuple maori": Dân tộc Maori.
- Le peuple maori est arrivé en Nouvelle-Zélande il y a plusieurs siècles. (Dân tộc Maori đã đến New Zealand từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Maoritanga (danh từ giống cái): Một thuật ngữ bao hàm toàn bộ văn hóa, phong tục, lối sống và bản sắc Maori.
- La maoritanga est au cœur de l'identité nationale néo-zélandaise. (Bản sắc Maori là trung tâm của bản sắc dân tộc New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
- Tangata whenua (cụm từ Maori): Có nghĩa là "người của đất", thường dùng để chỉ người Maori với tư cách là cư dân đầu tiên của New Zealand.
- Autochtone (tính từ/danh từ): Bản địa, thổ dân (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Maori).
tính từ
- (thuộc) dân Mao-ri
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Mao-ri