malaisé

Học thuật
Thân thiện
malaisé

La tâche de résoudre ce puzzle est malaisée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ, khó khăn: Dùng để mô tả một việc gì đó phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để thực hiện. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tâche malaisée. (Một nhiệm vụ khó khăn.)
    • La résolution de ce problème est malaisée. (Việc giải quyết vấn đề này thật khó khăn.)
    • Il trouve malaisé d'exprimer ses sentiments. (Anh ấy thấy khó khăn khi bày tỏ cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est malaisé de + infinitif": Thật khó để làm gì đó (cấu trúc trang trọng).

    • Il est malaisé de prendre une décision dans cette situation. (Thật khó để đưa ra quyết định trong tình huống này.)
  • "rendre malaisé": làm cho trở nên khó khăn.

    • Le bruit rend la concentration malaisée. (Tiếng ồn làm cho việc tập trung trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaise (danh từ giống đực): cảm giác khó chịu, bất an; tình trạng bất ổn.

    • ressentir un malaise (cảm thấy khó chịu/bất an)
    • un malaise social (một tình trạng bất ổn xã hội)
  • Malaisément (trạng từ): một cách khó khăn.

    • Il marche malaisément à cause de sa blessure. (Anh ấy đi lại khó khăn vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficile: khó.
  • Ardu: gian khó, vất vả (trang trọng hơn).
  • Pénible: nặng nhọc, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Facile: dễ dàng.
  • Aisé: dễ dàng, thuận tiện.
  • Simple: đơn giản.
malaisé

La tâche de résoudre ce puzzle est malaisée.

tính từ
  1. (văn học) không dễ, khó khăn
    • Tâche malaisée
      nhiệm vụ khó khăn