dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

manche

Words Mentioning "manche"

bàn
cán
cần
câu liêm
chắp
chêm
chuôi
cửa tay
eo biển
gàu dai
gàu sòng
lai
loe
mác
ống
ống tay
phồng
tay áo
tháo
tới
tra
trống khẩu
ván
ván
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...