morio

Học thuật
Thân thiện
morio

Un morio aux ailes sombres se pose sur une fleur violette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bướm công cạp vàng: Một loài bướm thuộc họ bướm đêm, tên khoa họcSaturnia pyri, thường kích thước lớn màu sắc nổi bật với các đốm hình mắt trên cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le morio est l'un des plus grands papillons d'Europe. (Bướm công cạp vàngmột trong những loài bướm lớn nhất châu Âu.)
    • J'ai observé un magnifique morio dans le jardin. (Tôi đã quan sát thấy một con bướm công cạp vàng tuyệt đẹp trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papillon morio": cụm từ dùng để chỉ chính xác loài bướm này, nhấn mạnh danh pháp thông thường.
    • Le papillon morio est actif principalement la nuit. (Loài bướm công cạp vàng chủ yếu hoạt động vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturnie du poirier: Tên gọi khác của cùng một loài bướm, dựa trên tên khoa học cây chủ (cây ).
  • Grand paon de nuit: Một tên gọi thông thường khác, nhấn mạnh kích thước lớn hoạt động về đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Saturnia pyri: Tên khoa học của loài bướm này.
  • Grand bombyx: Một tên gọi , ít phổ biến hơn.
morio

Un morio aux ailes sombres se pose sur une fleur violette.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bướm công cạp vàng