masqué

Học thuật
Thân thiện
masqué

Un homme masqué entre dans la salle de bal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đeo mặt nạ: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang đeo mặt nạ để che giấu khuôn mặt.
    • liên quan đến mặt nạ: Chỉ một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống trong đó mọi người đeo mặt nạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bandit masqué a braqué la banque. (Một tên cướp đeo mặt nạ đã cướp ngân hàng.)
    • Ils ont organisé une soirée masquée. (Họ đã tổ chức một buổi dạ hội đeo mặt nạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bal masqué": Dạ hội đeo mặt nạ, một loại hình vũ hội người tham gia phải đeo mặt nạ.
    • Le bal masqué de l'opéra est un événement très attendu. (Vũ hội đeo mặt nạnhà hát opera là một sự kiện được chờ đợi.)
Biến thể từ liên quan
  • Masque (danh từ): Mặt nạ.

    • Il portait un masque de carnaval. (Anh ấy đeo một chiếc mặt nạ hội hè.)
  • Se masquer (động từ phản thân): Đeo mặt nạ, cải trang.

    • Les enfants aiment se masquer pour Halloween. (Trẻ em thích đeo mặt nạ vào dịp Halloween.)
Từ đồng nghĩa
  • Déguisé: Cải trang, hóa trang.
  • Caché: Bị che giấu, ẩn mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Visage masqué: Khuôn mặt bị che bởi mặt nạ.
    • Un homme au visage masqué est entré. (Một người đàn ông với khuôn mặt bị che bởi mặt nạ đã bước vào.)
masqué

Un homme masqué entre dans la salle de bal.

tính từ
  1. đeo mặt nạ
    • Bandit masqué
      tên kẻ cướp đeo mặt nạ
    • bal masqué
      xem bal