masqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đeo mặt nạ: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang đeo mặt nạ để che giấu khuôn mặt.
- Có liên quan đến mặt nạ: Chỉ một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống mà trong đó mọi người đeo mặt nạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bandit masqué a braqué la banque. (Một tên cướp đeo mặt nạ đã cướp ngân hàng.)
- Ils ont organisé une soirée masquée. (Họ đã tổ chức một buổi dạ hội đeo mặt nạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bal masqué": Dạ hội đeo mặt nạ, một loại hình vũ hội mà người tham gia phải đeo mặt nạ.
- Le bal masqué de l'opéra est un événement très attendu. (Vũ hội đeo mặt nạ ở nhà hát opera là một sự kiện được chờ đợi.)
Biến thể và từ liên quan
Masque (danh từ): Mặt nạ.
- Il portait un masque de carnaval. (Anh ấy đeo một chiếc mặt nạ hội hè.)
Se masquer (động từ phản thân): Đeo mặt nạ, cải trang.
- Les enfants aiment se masquer pour Halloween. (Trẻ em thích đeo mặt nạ vào dịp Halloween.)
Từ đồng nghĩa
- Déguisé: Cải trang, hóa trang.
- Caché: Bị che giấu, ẩn mặt.
Thành ngữ liên quan
- Visage masqué: Khuôn mặt bị che bởi mặt nạ.
- Un homme au visage masqué est entré. (Một người đàn ông với khuôn mặt bị che bởi mặt nạ đã bước vào.)
tính từ
- đeo mặt nạ
- Bandit masquétên kẻ cướp đeo mặt nạ
- bal masquéxem bal