Videomassive

/'mæsiv/

Từ massive không chỉ đơn thuần mô tả những vật thể kích thước khổng lồ hay đồ sộ về mặt vật như những khối đá xây dựng bảo tàng. Trong tiếng Anh hiện đại, tính từ này còn mang những sắc thái tinh tế hơn, dùng để chỉ những vật thể đặc tính chắc nặng, đặc khít hoặc thậm chí mô tả cường độ ồ ạt của một sự kiện phi vật chất. Tại sao người bản xứ lại dùng từ này để nói về một chiến dịch quảng cáo hay một tổn thất tài chính không dùng các từ đồng nghĩa khác như huge hay enormous? Liệu cách dùng trong văn nói thông tục khác biệt so với ngữ cảnh khoa học vật ? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các biến thể quan trọng để làm chủ từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "massive"

massive
The massive oak door stood closed at the end of the long hallway.