merl

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chim hét đen châu Âu: "Merl" một danh từ chỉ một loài chim hét phổ biến lông đen (thường chim trống) hoặc nâu sẫm, phân bố rộng rãichâu Âu. Đây một từ cổ hoặc phương ngữ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; từ phổ biến hơn "blackbird".

dụ sử dụng
  • (Con chim hét đen đã hót rất hay vào buổi sáng sớm.)
  • (Trong thơ ca Anh cổ, loài chim hét đen thường được nhắc đến như một biểu tượng của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merl" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học thời Trung cổ hoặc thơ ca cổ điển, dùng để chỉ loài chim hét đen.
    • The merl's song was considered a herald of spring. (Tiếng hót của chim hét đen được coi báo hiệu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Merle (danh từ): Biến thể chính tả khác của "merl", cũng chỉ loài chim hét đen châu Âu.
    • A merle perched on the fence. (Một con chim hét đen đậu trên hàng rào.)
  • Blackbird (danh từ): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ cùng loài chim này.
    • The blackbird is a common garden bird in England. (Chim hét đen loài chim vườn phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blackbird: chim hét đen (từ thông dụng nhất).
  • Ousel (cổ): một từ cổ khác chỉ loài chim hét.
  • Merle: biến thể chính tả của "merl".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "merl" do từ này mang tính chất cổ hoặc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • As black as a merl: (thành ngữ cổ) đen như chim hét đen, dùng để mô tả màu đen tuyền.
    • Her hair was as black as a merl. (Tóc ấy đen như chim hét đen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

merl
A merl perches on a mossy garden fence at dawn.