miellé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) mật ong, pha mật ong: Dùng để mô tả thứ gì đó có chứa mật ong, được pha với mật ong, hoặc có tính chất giống mật ong (ngọt, thơm).
- Ngọt ngào, dịu dàng (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một cách nói chuyện, một lời khen hoặc một thái độ quá ngọt ngào, có thể mang hàm ý giả tạo.
Danh từ giống cái:
- Nước mật ứ: Chất dịch ngọt tiết ra từ một số loài cây trong một số điều kiện nhất định.
- Mật hoa: Chất ngọt do ong thu thập từ hoa, tức là nguyên liệu thô để tạo thành mật ong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle prépare une boisson miellée pour l'hiver. (Cô ấy chuẩn bị một thức uống pha mật ong cho mùa đông.)
- Ses paroles miellées cachaient une grande méchanceté. (Những lời nói ngọt ngào của anh ta che giấu một sự độc ác lớn.)
Danh từ giống cái:
- La miellée coule de l'écorce de cet arbre. (Nước mật ứ chảy ra từ vỏ cây này.)
- Les abeilles transforment la miellée en miel. (Những con ong biến mật hoa thành mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire miellé": Một nụ cười ngọt ngào (có thể không chân thật).
- Il m'a accueilli avec un sourire miellé. (Anh ta đón tiếp tôi với một nụ cười ngọt ngào.)
"Un discours miellé": Một bài diễn văn đầy lời đường mật.
- Le politicien a tenu un discours miellé pour séduire les électeurs. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn đầy lời đường mật để quyến rũ cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
Miel (danh từ giống đực): Mật ong.
- Une cuillère de miel dans le thé. (Một thìa mật ong trong trà.)
Mielleux, mielleuse (tính từ): Ngọt ngào, tán tỉnh (thường mang nghĩa xấu, giả tạo hơn "miellé").
- Des propos mielleux. (Những lời lẽ ngọt ngào giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Doucereux (ngọt ngào, thường chỉ sự giả tạo), sucré (ngọt, có đường), parfumé au miel (thơm mùi mật ong).
- Danh từ: Nectar (mật hoa, thường dùng trong văn chương), sécrétion sucrée (chất tiết ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "miellé".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "miellé".
tính từ
- (pha) mật ong
- Eau mielléenước mật ong
- (như) mật ong
- Odeur mielléemùi mật ong
danh từ giống cái
- nước mật ứ (ở một số cây trong một số trường hợp)
- mật hoa (do ong lấy về)