moïse

Học thuật
Thân thiện
moïse

Un bébé dort paisiblement dans un moïse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nôi nệm: Một loại nôi nhỏ, di động, thường hình chữ nhật được làm bằng vật liệu mềm như mây, liễu gai hoặc vải, dùng để đặt đưa trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bébé dort paisiblement dans son moïse. (Em bé ngủ yên bình trong nôi nệm của mình.)
    • Elle a acheté un moïse en osier pour le nouveau-né. ( ấy đã mua một chiếc nôi nệm bằng mây cho đứa trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa gốcmột loại nôi dành cho trẻ nhỏ. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể chỉ các loại giường cũi di động, nhỏ gọn cho trẻ sơ sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Berceau (danh từ giống đực): Nôi, cũi. Từ này rộng hơn, có thể chỉ cả nôi truyền thống đung đưa.
  • Couffin (danh từ giống đực): Lòng, giỏ đan. Có thể dùng để chỉ một loại nôi/nệm bằng mây đan tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Petit lit d'enfant: Giường nhỏ cho trẻ em.
  • Nacelle (pour bébé): Nôi (cho em bé), thường hình dáng tương tự.
moïse

Un bébé dort paisiblement dans un moïse.

danh từ giống đực
  1. nôi nệm (để đặt trẻ sơ sinh)