montagne
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
montagne
montagne
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "montagne"
bản làng
bé
bóng
cắm trại
cao
cao ngất
cao sơn
cheo leo
chỏm
chót vót
chơ vơ
danh sơn
hạ sơn
khai sơn
khoác lác
làm
leo
lơ thơ
lúa lốc
ngất
nhược
nọ
núi
rẫy
rú
san
sơn cước
sơn môn
sơn pháo
sơn trại
sơn trang
sườn
thanh sơn
tiều
to chuyện
trập trùng
trèo
triền
uốn lượn
vất vả
vất vả
vòng quanh
vòng quanh
vót
vót
xé
xé
xuyên sơn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...