motion
/'mouʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản kiến nghị, đề nghị: Một đề xuất chính thức được đưa ra để thảo luận và biểu quyết trong một cuộc họp, hội nghị hoặc cơ quan lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La motion a été adoptée à l'unanimité. (Bản kiến nghị đã được thông qua với sự nhất trí.)
- Il a présenté une motion de censure contre le gouvernement. (Ông ấy đã trình một bản kiến nghị bất tín nhiệm chống lại chính phủ.)
- Les délégués vont voter sur cette motion demain. (Các đại biểu sẽ bỏ phiếu về bản kiến nghị này vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déposer une motion": đệ trình một bản kiến nghị.
- L'opposition a déposé une motion pour demander un débat. (Phe đối lập đã đệ trình một bản kiến nghị để yêu cầu một cuộc tranh luận.)
"motion de confiance": kiến nghị tín nhiệm.
- Le Premier ministre a soumis une motion de confiance à l'Assemblée nationale. (Thủ tướng đã trình Quốc hội một kiến nghị tín nhiệm.)
"rejeter une motion": bác bỏ một bản kiến nghị.
- La proposition a été rejetée par 50 voix contre 30. (Bản kiến nghị đã bị bác bỏ với 50 phiếu chống và 30 phiếu thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Motionnaire (danh từ): Người đệ trình kiến nghị.
- Le motionnaire a défendu son point de vue. (Người đệ trình kiến nghị đã bảo vệ quan điểm của mình.)
Proposition (danh từ giống cái): Đề xuất, đề nghị (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chính thức hơn).
- J'ai une proposition à vous faire. (Tôi có một đề nghị muốn đưa ra với bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Proposition (danh từ giống cái): đề xuất, đề nghị.
- Résolution (danh từ giống cái): nghị quyết (thường mang tính trang trọng và quan trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Motion" là một thuật ngữ chính trị-hành chính chính thức. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghị viện, quốc hội, các cuộc họp hội đồng, đại hội cổ đông, hoặc các tổ chức có quy chế hoạt động chặt chẽ.
- Trong tiếng Pháp, "motion" không có nghĩa là "chuyển động" (movement). Từ chỉ "chuyển động" trong tiếng Pháp là "mouvement".