dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

mài

Words Mentioning "mài"

đá mài
Đặng Dung
Đặng Trần Côn
bôi trơn
chuyên cần
cưa
cườm
da láng
Dục đông
đến
ê tô
giũa
giùi mài
kim
kinh sử
Lăn lóc đá
lì
liếc
Mặc Địch
mài
mài miệt
miệt mài
minh ngọc
mực
nghiên
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Trọng Trí
nho
phương pháp
rửa cưa
sắt
son
sơn mài
Tào Tháo phụ ân nhân
Thiên ma bách chiết
trau
triển lãm
truy hoan
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...