mía

  1. (bot.) canne à sucre
    • ngọt như mía lùi
      être tout sucre tout miel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mía"

mía
Một người nông dân đang thu hoạch mía trên cánh đồng.