nân

  1. (sinh vật học) inféconde; stérile (en parlant d'un femelle)
  2. xem béo nân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nân
Con bò cái này bị nân, nuôi mấy năm rồi vẫn không đẻ.