cahot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xóc, cái xóc: Chỉ sự rung lắc, chấn động mạnh của một phương tiện (như xe cộ) khi di chuyển trên một bề mặt không bằng phẳng, gập ghềnh.
- Nỗi gian nan, mối trở ngại (nghĩa bóng): Dùng để chỉ những khó khăn, trở ngại bất ngờ hoặc những giai đoạn không ổn định trong cuộc sống hay một quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les cahots de la route ont réveillé les enfants. (Những cái xóc trên đường đã đánh thức lũ trẻ.)
- La voiture a subi de nombreux cahots sur ce chemin de terre. (Chiếc xe đã phải chịu nhiều cái xóc trên con đường đất này.)
- Il a su surmonter les cahots de sa carrière. (Anh ấy đã biết vượt qua những trở ngại trong sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les cahots de la vie": Những nỗi gian nan, thăng trầm của cuộc sống.
- La philosophie l'a aidé à traverser les cahots de la vie. (Triết học đã giúp anh ấy vượt qua những thăng trầm của cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Cahoter (động từ): Làm xóc, đi xóc nảy lên.
- Ce chemin cahote terriblement. (Con đường này làm xe xóc kinh khủng.)
Cahoteux, cahoteuse (tính từ): Gập ghềnh, lồi lõm (con đường); không ổn định, đầy trở ngại (nghĩa bóng).
- Un parcours professionnel cahoteux. (Một hành trình nghề nghiệp đầy trắc trở.)
Từ đồng nghĩa
- Secousse (nữ tính): Cú giật mạnh, sự chấn động.
- Soubresaut (nam tính): Cựa mình, cái giật mạnh.
- Épreuve (nữ tính, nghĩa bóng): Thử thách, gian nan.
- Obstacle (nam tính, nghĩa bóng): Chướng ngại vật, trở ngại.
Thành ngữ liên quan
- "Être cahoté(e)": Bị xóc nảy lên (nghĩa đen); bị đẩy từ khó khăn này sang khó khăn khác (nghĩa bóng).
- Les passagers ont été cahotés pendant tout le trajet. (Hành khách bị xóc nảy lên suốt chặng đường.)
- Il a été cahoté par les événements. (Anh ta bị cuốn theo và chới với giữa các biến cố.)
danh từ giống đực
- cái xóc (của xe đi trên đường gập ghềnh)
- nỗi gian nan; mối trở ngại
- Les cahots de la vienhững nỗi gian nan của cuộc sống
- Chaos