cahot

danh từ giống đực
  1. cái xóc (của xe đi trên đường gập ghềnh)
  2. nỗi gian nan; mối trở ngại
    • Les cahots de la vie
      những nỗi gian nan của cuộc sống
    • Chaos

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "cahot"

cahot
Un véhicule traverse un cahot sur une route de campagne.