nố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món, khoản, số lượng (thường dùng để chỉ một lượng tiền, vật chất hoặc một khoản nợ): Từ "nố" được dùng để chỉ một đơn vị, một phần cụ thể trong một tổng thể, thường liên quan đến tiền bạc, nợ nần hoặc hàng hóa.
- Phần, mẻ (trong một lô hàng hoặc một đợt phân phối): "Nố" cũng có thể chỉ một phần được chia ra từ một tập hợp lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta còn thiếu tôi một nố nợ nhỏ. (Anh ta vẫn còn nợ tôi một khoản tiền nhỏ.)
- Chị ấy mua một nố vải để may áo. (Chị ấy mua một mảnh vải để may áo.)
- Công ty phân phối hàng hóa thành từng nố riêng biệt. (Công ty phân phối hàng hóa thành từng phần riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một nố": thường đi kèm với danh từ chỉ vật cụ thể (như tiền, vải, nợ) để nhấn mạnh đó là một đơn vị, một phần xác định.
- Hãy giải quyết cho xong nố tiền này. (Hãy giải quyết cho xong khoản tiền này.)
Biến thể và từ gần giống
- Nợ nần (danh từ): các khoản nợ nói chung.
- Anh ta đang chìm trong nợ nần. (Anh ta đang chìm trong các khoản nợ.)
- Khoản (danh từ): phần, món (thường dùng cho tiền hoặc điều khoản).
- Đây là một khoản chi phí lớn. (Đây là một món chi phí lớn.)
- Món (danh từ): phần, thứ (dùng cho đồ vật, tiền bạc).
- Tôi có một món quà cho bạn. (Tôi có một món quà cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Khoản: phần, món (thường dùng trong ngữ cảnh tiền bạc, tài chính).
- Món: thứ, phần (dùng cho vật cụ thể hoặc số tiền).
Lưu ý sử dụng
- Từ "nố" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất địa phương, dân gian hơn là trong văn phong trang trọng.
- "Nố" thường đứng trước các danh từ như "nợ", "vải", "tiền" để tạo thành cụm danh từ chỉ số lượng.
- d. Món, khoản: Một nố nợ.