nada
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Không có gì, số không: "nada" là một từ lóng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, dùng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó, tương đương với "nothing" hoặc "zero".
- Sự vô giá trị, vô ích: "nada" cũng có thể ám chỉ một lượng hoặc giá trị không đáng kể, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nhìn vào tủ lạnh, nhưng chẳng có gì để ăn cả.)
- (Anh ấy làm việc cả ngày mà chẳng được gì; dự án đã bị hủy.)
- (Cô ấy hỏi ý kiến anh ta, nhưng anh ta chẳng nói gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from nada to something": từ không có gì đến một thứ gì đó (thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn).
- He built his business from nada to a million-dollar company. (Anh ấy xây dựng doanh nghiệp từ con số không thành một công ty triệu đô.)
"for nada": vô ích, không có kết quả.
- I went to the store for nada because it was closed. (Tôi đến cửa hàng một cách vô ích vì nó đã đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nada là từ lóng; không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng như một trạng từ không chính thức (ví dụ: "I know nada about that" - Tôi chẳng biết gì về điều đó).
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không có gì.
- Nil: không, số không (thường dùng trong thể thao hoặc thống kê).
- Zero: số không, không có gì.
- Zilch: từ lóng, không có gì (mạnh hơn "nada").
- Goose egg: từ lóng, số không (đặc biệt trong thể thao).
- Naught: không có gì, vô ích (cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "nada", vì đây là danh từ lóng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "get nada" (không nhận được gì) hoặc "have nada" (không có gì).
Thành ngữ liên quan
- "Nada" thường được dùng trong các câu thành ngữ lóng như: — nhấn mạnh rằng không có gì cả.
- He offered me nada, zip, zilch for my help. (Anh ta chẳng đưa cho tôi bất cứ thứ gì để đáp lại sự giúp đỡ của tôi.)