natta

natta

Giulio Natta received the Nobel Prize for his work on polymers.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành hóa học): - Natta tên của một nhà hóa học người Ý (Giulio Natta, 1903–1979), nổi tiếng với các nghiên cứu về polymer. Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà khoa học này hoặc đôi khi để gọi tên các quy trình, sản phẩm liên quan đến công trình của ông.

dụ sử dụng
  • (Giulio Natta đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1963 cho công trình nghiên cứu về polymer.)
  • (Kỹ thuật trùng hợp do Natta phát triển vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natta catalyst": chất xúc tác Natta, một loại chất xúc tác dùng trong quá trình trùng hợp stereospecific.
    • The Natta catalyst is essential for producing isotactic polypropylene. (Chất xúc tác Natta rất cần thiết để sản xuất polypropylene đồng đẳng.)
  • "Natta process": quy trình Natta, một phương pháp tổng hợp polymer.
    • The Natta process revolutionized the plastics industry. (Quy trình Natta đã cách mạng hóa ngành công nghiệp nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nattian (adj): thuộc về Natta hoặc liên quan đến công trình của ông.
    • The Nattian theory of polymerization is fundamental. (Lý thuyết Natta về trùng hợp nền tảng.)
  • Ziegler-Natta (n): tên ghép chỉ chất xúc tác Ziegler-Natta, do Karl Ziegler Giulio Natta phát triển.
    • Ziegler-Natta catalysts are used in the production of many polyolefins. (Chất xúc tác Ziegler-Natta được dùng trong sản xuất nhiều polyolefin.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học: có thể thay thế bằng trong ngữ cảnh chung, nhưng tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Natta’s work: công trình của Natta.
    • Natta’s work on stereoregular polymers earned him international recognition. (Công trình của Natta về polymer cấu trúc lập thể đã mang lại cho ông sự công nhận quốc tế.)
  • Natta’s discovery: phát minh của Natta.
    • Natta’s discovery of isotactic polymers changed the field of materials science. (Phát minh của Natta về polymer đồng đẳng đã thay đổi lĩnh vực khoa học vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Natta’s legacy": di sản của Natta, chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong hóa học polymer.
    • Natta’s legacy lives on in the plastics we use every day. (Di sản của Natta vẫn còn sống trong các loại nhựa chúng ta sử dụng hàng ngày.)