Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French, Vietnamese - Vietnamese)
ngấu nghiến
Jump to user comments
  • Devour
    • Ăn ngấu nghiến
      To devour one's meal
    • Đọc ngấu nghiến một cuốn sách
      To devour a book
Related search result for "ngấu nghiến"
Comments and discussion on the word "ngấu nghiến"