dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
nghiên
Words Containing "nghiên"
bơi nghiêng
bút nghiên
chữ nghiêng
mặt phẳng nghiêng
nằm nghiêng
ngả nghiêng
nghiên bút
nghiên cứu
nghiên cứu sinh
nghiên cứu viên
nghiêng
nghiêng mình
nghiêng ngả
nghiêng nghiêng
nghiêng ngửa
nghiêng nước
nghiêng thành đổ nước
ngửa nghiêng
tâm nghiêng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...