ngỏng

  1. lever; se lever
    • Ngỏng cổ nhìn
      lever le cou pour regarder
  2. (vulg.) être en érection
  3. dégingandé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngỏng"

ngỏng
Một con hươu cao cổ ngỏng cổ để ăn lá trên cây.