dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ngừ

Words Containing "ngừ"

cá ngừ
chích ngừa
không ngừng
ngần ngừ
ngăn ngừa
ngập ngà ngập ngừng
ngập ngừng
ngừa
ngừng
ngừng bắn
ngừng bước
ngừng bút
ngừng tay
ngừng trệ
phòng ngừa
Trần Thị Ngừ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...