dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ngừ
Words Containing "ngừ"
cá ngừ
chích ngừa
không ngừng
ngần ngừ
ngăn ngừa
ngập ngà ngập ngừng
ngập ngừng
ngừa
ngừng
ngừng bắn
ngừng bước
ngừng bút
ngừng tay
ngừng trệ
phòng ngừa
Trần Thị Ngừ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...