nhấn

  1. appuyer
    • Nhấn chân lên bàn đạp
      appuyer le pied sur la pédale
    • Nhấn phím đàn
      appuyer sur les touches
    • Nhấn vào một từ trong câu
      appuyer sur un mot dans la phrase
  2. (cũng nói nhận) immerger
    • Nhấn quần áo vào chậu giặt
      immergr du linge dans le bac à laver

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhấn"

nhấn
Người chơi nhấn phím đàn piano.