dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nom
Words Mentioning "nom"
bảo quản
bỏ bê
cai quản
chăm
chăm nom
chân chỉ hạt trai
Chín chữ
chụp
coi
coi chừng
gác
giám mục
giám ngục
giám sát
giao phó
giáo vụ
gìn giữ
hoang phế
hộ bộ
hộ lại
hộ lý
hộ sinh
hộ tang
huấn đạo
hương trưởng
hữu thần luận
huyện úy
Huỳnh Tịnh Của
khâm thiên giám
khuya sớm
kiểm lâm
kinh lược
ký thác
làm chủ
lãnh sự
lăn lóc
mã phu
mõ tòa
mụ
nâng giấc
ngảnh đi
ngảnh lại
ngân khố
ngó
ngục lại
nhìn
nhìn nhận
nom
nông chính
nuôi nấng
đốc công
ông từ
phóng sinh
phụ chánh
quản ca
quản hạt
quản đốc
quản trị
quản tượng
săn sóc
sểnh
sểnh ra
suất lĩnh
thăm nom
thơ lại
thủ hộ
tỉnh thân
tổng giám mục
tổng lãnh sự
tổng đoàn
trẻ mỏ
trông nom
Trương Tấn Bửu
trụ trì
túc trực
tư mã
tư đồ
tự quản
tù trưởng
việc
vun trồng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...