nombre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
nombre
nombre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "nombre"
âm
ảo
đa số
ba
bách
bộc lộ
bớt
bu
bữa
căn cứ
chẵn
chết
chuyên doanh
có hạn
cơ man
còng
công điểm
con số
dập dìu
hư số
ít
khối
kịch
la liệt
lóc nhóc
lôi cuốn
lược bỏ
lượng
mất mát
ngôn ngổn
nguyên
nguyên tử số
nhan nhản
nhiều
nố
nườm nượp
đống
rạ
rớt
sao
sát
siêu hạn
siêu việt
số
số âm
số ảo
số chẵn
số dương
số hư
số hữu tỉ
số lẻ
số nguyên
số nguyên tố
số phức
số vô tỉ
tam
tần suất
thập phân
thẹp
thiến
thiên
thông bệnh
thương vong
trắc trở
trấu
tròn
trừ
trùng
trưng cầu
tước bỏ
tườm tượp
tướn
tự thừa
ước định
ước định
vẫn
vẫn
vô tỉ
vỡ tổ
vua bếp
xa mã
xúm
xúm
xúm đông
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...