noué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Được) buộc, (được) thắt: Mô tả trạng thái của một vật đã được cố định bằng cách buộc hoặc thắt lại.
- Co dúm lại; nghẹn: Dùng để diễn tả cảm giác co thắt, tắc nghẽn, thường là ở cổ họng, do xúc động mạnh.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Còi xương, còi cọc: Mô tả một đứa trẻ hoặc sinh vật có sự phát triển thể chất kém, gầy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un paquet bien noué. (Một gói hàng được buộc chặt.)
- Avoir la gorge nouée par l'émotion. (Cổ họng nghẹn lại vì xúc động.)
- Un enfant noué. (Một đứa trẻ còi cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être noué": Ở trong trạng thái co rút, co dúm (vì lạnh, sợ hãi).
- Ses doigts étaient noués par le froid. (Các ngón tay của anh ta co dúm lại vì lạnh.)
"Avoir la langue nouée": (Nghĩa bóng) Không nói nên lời, lưỡi như bị cứng lại (vì ngượng ngùng, xấu hổ hoặc xúc động).
- Devant elle, il avait la langue nouée. (Trước mặt cô ấy, anh ta không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
Nouer (động từ): Buộc, thắt; thiết lập (một mối quan hệ, một cuộc đàm phán).
- Nouer ses lacets. (Buộc dây giày.)
- Nouer une amitié. (Kết bạn.)
Dénouer (động từ): Cởi, tháo gỡ (nút thắt); giải quyết (một vấn đề phức tạp).
- Dénouer un conflit. (Giải quyết một cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Serré: Chặt, siết chặt.
- Contracté: Co lại, co thắt.
- Chétif: Còi cọc, yếu ớt (cho nghĩa cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "nouer").
Thành ngữ liên quan
- Avoir un nœud à l'estomac: Có cảm giác bồn chồn, lo lắng, thắt lại trong lòng.
- Avant l'examen, j'avais un nœud à l'estomac. (Trước kỳ thi, tôi có cảm giác bồn chồn thắt lại trong lòng.)
tính từ
- (được) buộc, (được) thắt
- co dúm lại; nghẹn
- Être nouéco dúm lại
- Avoir la gorge nouéenghẹn họng
- (từ cũ, nghĩa cũ) còi xương, còi cọc
- Enfant nouéđứa bé còi cọc