dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

con bịnh
con cái
cồn cát
con cờ
công
cộng
cồng
cọng
còng
cống
cổng
công an
công chúa
công chúng
còng cọc
công dân
công danh
công giáo
công hàm
cơ nghiệp
cộng hòa
công ích
công luận
công luân
công lực
công lý
công nghệ
công nghiệp
công nhân
công đoàn
công pháp
công quĩ
cộng sản
công tác
công thức
công thương
công trái
công ty
công văn
công xã
công xuất
công xưởng
cổ nhân
cố nhân
cô nhi
con hoang
con điếm
con ma
cơn mưa
con ngươi
côn đồ
con ở
con đỡ đầu
con số
con thú
con tin
côn trùng
con vụ
cố đô
cọp
cổ phần
cổ phiếu
cơ quan
cỗ quan tài
cố quốc
cơ sở
cốt
cột
cột cờ
cơ thể
cô thôn
cổ tích
cốt nhục
cố tri
cổ trướng
cốt truyện
cờ tướng
cọt xê
cố vấn
cỏ vê
coyote brush
cu
củ
cụ
cữ
cú
của
cửa
cua
cựa
  • ««
  • «
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...