dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

chưởng lý
chướng ngại
chướng ngại vật
chuồng trại
chương trình
chuồng xí
chuột
chuột rút
chụp
chủ quan
chủ quyền
chút
chủ tâm
chữ tắt
chủ thể
chú thích
chủ tịch
chủ tịch đoàn
chủ toạ
chu trình
chữ trinh
chủ trương
chủ tướng
chu vi
chùy
chủ ý
chuyến
chuyện
chuyến bay
chuyên chính
chuyên đề
chuyên gia
chuyên khảo
chuyên khoa
chuyên môn
chuyên ngành
chuyên nghiệp
chuyển ngữ
chuyện phiếm
chuyển tiếp
chuyện tình
chuyên viên
cố
cò
cớ
cỏ
cơ
cọ
cỡ
cỗ
cổ
cô
cờ
cờ bạc
cơ bản
cốc
cóc
cọc
cọc chèo
cô dâu
cơ giới
cổ học
cơ hội
cô hồn
cổ hủ
cố hương
cồi
còi
cội
cơi
cõi
cỗi
cối
cói
cổ điển
cõi đời
cõi trên
cối xay
cỏ khô
cơm
cốm
cơm đen
cơm nước
cổ mộ
cơ mưu
cọn
côn
cồn
con
con bạc
  • ««
  • «
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...