dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

chớp
chó sói
chót
chốt
chợ trời
chữ
chứ
chú
chủ
chùa
chúa
chúa công
chuẩn
chuẩn đích
chuẩn mực
chuẩn tướng
chuẩn úy
chúa tể
chủ bài
chủ biên
chủ bút
chức
chữ cái
chức danh
chức dịch
chức năng
chức nghiệp
chức phận
chức quyền
chức sắc
chúc thư
chức trách
chúc từ
chức vị
chức vụ
chủ đề
chữ hán
chư hầu
chủ hộ
chủ hôn
chủ đích
chủ định
chủ khảo
chu kỳ
chữ ký
chủ lực
chum
chùm
chũm
chũm chọe
chùm hoa
chủ mưu
chừng
chứng
chúng
chứng bịnh
chứng chỉ
chủ nghĩa
chung kết
chứng khoán
chủng loại
chứng minh thư
chừng mực
chứng nhân
chung quanh
chứng tá
chứng thư
chủng tộc
chứng từ
chủ ngữ
chủng viện
chủ nhân
chủ nhân ông
chủ nhật
chủ nhiệm
chước
chuôi
chuồi
chuối
chuỗi
chuôm
chuồn
chuồn chuồn
chuồng
chuông
chương
chưởng ấn
chuông cáo phó
chưởng khế
chướng khí
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...