dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
20
21
22
23
24
»
»»
Words Mentioning "noun"
dương bản
dương cầm
dương lịch
dương liễu
dương tính
dưỡng đường
dương vật
du thuyền
duyên
duyên cớ
duyên hải
duyên kiếp
duy vật
đe
đề
ếch
ếch nhái
election day
em
đêm
em chồng
em dâu
em gái
em họ
đêm nay
én
đền
đèn
ễnh ương
đèn điện
đèn ống
đèn pin
đèn vách
đèn xếp
đèn xì
eo
đèo
eo đất
eo biển
eo hẹp
eo lưng
đế quốc
đệ tử
đế vương
gà
ga
gã
gạc
gác chuông
gác dan
gạch
gạch nối
gà chọi
gạch ống
gác lửng
gác xép
gà giò
gái
gai
gái giang hồ
gái góa
gái điếm
gái nhảy
gai ốc
gái tơ
gà lôi
gấm
gầm
gà mái
gà mái ghẹ
gân
gan
gan bàn chân
gân cốt
găng
gang
gánh
gánh hát
gáo
gạo
gạo nếp
gà đồng
ga ra
gà rừng
gà tây
gà thiến
ga tô
gà trống
gấu
gàu
««
«
20
21
22
23
24
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...