dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

giấy
giây
giày
giấy bạc
giấy biên lai
giấy chứng chỉ
giấy dầu
giấy in
giấy khai sanh
giấy khai tử
giấy má
giấy phép
giấy than
giấy thông hành
giấy vệ sinh
giẻ
giền
giêng
giếng
giờ
giỗ
gió
giỏ
giò
gió bảo
giờ giấc
giới
giòi
giới hạn
giới tính
giới từ
giờ làm thêm
gió lốc
gió lùa
gió mùa
giọng
gióng
giống
giọng kim
giống loài
giọng lưỡi
giống người
giống nòi
giọng nói
giọng thổ
gió nồm
giờ phút
giờ rãnh
giọt
giọt máu
giọt mưa
giọt nước
giọt sương
giũa
giữa trưa
giùi
giữ lời
giun
giun đất
giun kim
giun đũa
giường
gỗ
gò
gờ
go
gở
gốc
góc
gối
gói
gỏi
gôm
gò má
gôn
gòn
gọng
gông
gót
gùi
gừng
guốc
gươm
gương
guồng
gút
hạ
hà
hà bá
hạ bộ
  • ««
  • «
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...