dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

dĩa
dĩa bay
di bút
dịch
dị chất
dịch giả
dịch hạch
dịch tả
dịch tễ
di chúc
dị chủng
di dân
dị dạng
diệc
diêm
diêm đài
diễm phúc
diễm tình
diêm vương
diện
diễn đàn
diễn giả
diện mạo
diện tích
diễn văn
diễn viên
diệu
diều
diều hâu
dì ghẻ
di hài
dị kỳ
dị nghị
dinh
dị nhân
dị đoan
dịp
dì phước
di sản
di tích
di truyền
dĩ vãng
dị vật
di vật
dò
doanh lợi
doanh nghiệp
doanh trại
dốc
dọc
dơi
dồi
doi
dom
dợn
dông
dòng
dòng họ
dòng nước
dớp
do thái
dù
dừa
dưa
dứa
dưa hấu
dưa leo
dư âm
dự án
du đãng
du côn
dục tình
dục vọng
dùi
dùi cui
du khách
du kích
dữ kiện
dư luận
dũng
dụng cụ
dung dịch
dung nhan
dũng sĩ
dược
dược học
dược liệu
dược sĩ
dượng
dương
  • ««
  • «
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...