dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
24
25
26
27
28
»
»»
Words Mentioning "noun"
hầu bao
hầu cận
hậu môn
hậu phương
hậu quả
hậu thế
hậu thuẫn
hậu tố
hậu trường
hậu vận
hẹ
hệ
hề
he
hè
hẻm
hèm
hen
hến
hèo
heo
heo nái
heo quay
hệ quả
hệ thống
hia
hịch
hiên
hiện đại
hiến chương
hiến pháp
hiền sĩ
hiện tại
hiện thân
hiện tình
hiện trạng
hiền triết
hiện tượng
hiện vật
hiệp
hiệp hội
hiệp định
hiệp ước
hiệu
hiếu
hiệu lệnh
hiệu quả
hiệu số
hiệu suất
hiệu trưởng
hình dáng
hình dạng
hình dung
hình học
hình thể
hỉ nự
hí trường
hò
hổ
hố
hồ
họ
hoạ
hòa
hỏa
hoa
họa báo
hoà bình
hóa chất
hỏa châu
hỏa diệm sơn
hoa hậu
hoa hiên
hỏa hoạn
hóa học
hoa hồng
hoại
hoại thư
hòa khí
hoa kỳ
hoa liễu
hoa lợi
hỏa lực
họa mi
hoàn
hoàn cảnh
hoàn cầu
hoán dụ
hoảng
hoàng
««
«
24
25
26
27
28
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...