dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

hứng
hung phạm
hung thần
hung tin
hương
hướng
hương liệu
hương lửa
hương nhu
hương thơm
hương vị
hươu
hư thân
hủ tục
hữu cơ
hư vô
huy chương
huyện
huyệt
huyết
huyết áp
huyết bạch
huyết cầu
huyết quản
huy hiệu
huynh
huynh đệ
huỳnh quang
hý họa
hy hữu
đĩ
đì
đìa
địa đạo
địa cầu
địa chỉ
địa điểm
địa lý học
địa ngục
địa tầng
địa vị
đích
ích lợi
đỉnh
đình
đĩnh
định luật
định lý
định mạng
định nghĩa
đinh ốc
định tính
đít
i tờ
ka ki
ka li
kẽ
kệ
kế
kê
kẻ
ke
kẻ cắp
kẻ cướp
kẽ hở
kèm
kềm
kẽm
kem
kẽm gai
kén
kẻng
kênh
kên kên
kèo
kéo
kẹo
keo
kẹp
kép
kép hát
kẹp tóc
két
kế toán
kết quả
kẻ trộm
khấc
khắc
khách
khách hàng
  • ««
  • «
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...