dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
nouveau
Words Mentioning "nouveau"
ăn mừng
đầy cữ
bắt
bắt bú
bắt nạt
bình
bốc mả
cải bổ
cải nhiệm
cải táng
chêm
chưng
chứng nghiệm
chuộng
có
con đỏ
da non
dấy nghiệp
giao quân
hỏn
lại
mới
mới lạ
mới mẻ
nạt
ngắm ngía
ngoe
nới
đoàn tụ
oa oa
ọ ẹ
oe oe
đô hộ
phục
phúc trình
quen
rời miệng
rốn
sáng tạo
sát
sơ sinh
tã
tái diễn
tái hợp
tái ngộ
tân đại lục
tân khoa
tân kì
tân lang
tân lịch
tân lục địa
tân thế giới
tân trào
tân ước
tân xuân
thẩm
thí nghiệm
tống cựu
trở ra
trở vào
trùng phùng
từ
vác mặt
ván
ván
xái nhì
xa lạ
xa lạ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...