dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

nouveau

Words Mentioning "nouveau"

ăn mừng
đầy cữ
bắt
bắt bú
bắt nạt
bình
bốc mả
cải bổ
cải nhiệm
cải táng
chêm
chưng
chứng nghiệm
chuộng
có
con đỏ
da non
dấy nghiệp
giao quân
hỏn
lại
mới
mới lạ
mới mẻ
nạt
ngắm ngía
ngoe
nới
đoàn tụ
oa oa
ọ ẹ
oe oe
đô hộ
phục
phúc trình
quen
rời miệng
rốn
sáng tạo
sát
sơ sinh
tã
tái diễn
tái hợp
tái ngộ
tân đại lục
tân khoa
tân kì
tân lang
tân lịch
tân lục địa
tân thế giới
tân trào
tân ước
tân xuân
thẩm
thí nghiệm
tống cựu
trở ra
trở vào
trùng phùng
từ
vác mặt
ván
ván
xái nhì
xa lạ
xa lạ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...