nô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nô đùa, chơi nghịch một cách vui vẻ, hồn nhiên: Chỉ hành động vui chơi, chạy nhảy, đùa giỡn một cách thoải mái, thường là của trẻ con.
- Nô nức, kéo nhau đi đông đảo: Chỉ hành động nhiều người cùng háo hức, rủ nhau đi đến một nơi nào đó.
Danh từ:
- Từ viết tắt của "nô lệ" hoặc "nô tỳ": Chỉ người bị mất tự do, phải phục vụ hoặc làm việc cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa nô đùa):
- Lũ trẻ nô đùa ầm ĩ trong sân.
- Cậu bé chỉ ham nô, chẳng chịu ngồi vào bàn học.
- Động từ (nghĩa nô nức):
- Mọi người nô nhau đi xem đám rước.
- Nghe tin có hội, dân làng nô cả ra đình.
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, giai cấp thống trị thường có nhiều nô tỳ.
- Thân phận của người nô lệ vô cùng khổ cực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nô nức": Từ láy diễn tả sự háo hức, rộn ràng, tấp nập của đám đông.
- Người dân nô nức chuẩn bị đón Tết.
- "Nô đùa": Từ ghép diễn tả hành động chơi đùa, chạy nhảy vui vẻ.
- Tiếng trẻ con nô đùa vang khắp ngõ xóm.
Biến thể và từ liên quan
- Nô lệ (danh từ): Người bị tước đoạt tự do, bị coi là tài sản và buộc phải lao động cho chủ.
- Nô tỳ (danh từ): Người hầu gái, nữ nô lệ trong xã hội cũ.
- Nô dịch (động từ): Bắt làm việc khổ sai như nô lệ; hành hạ, đày đọa.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa nô đùa): đùa giỡn, chạy nhảy, nghịch ngợm, vui đùa.
- Động từ (nghĩa nô nức): đổ xô, kéo nhau, ùn ùn, rần rần.
- Danh từ: nô lệ, nô tỳ, tôi tớ, đầy tớ, nô bộc.
Lưu ý
- Từ "nô" với nghĩa động từ (nô đùa, nô nức) thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, miêu tả. Trong văn phong trang trọng, người ta thường dùng các từ thay thế như "vui đùa", "hào hứng".
- Từ "nô" với nghĩa danh từ (nô lệ) là từ cũ, phản ánh chế độ xã hội đã lùi vào dĩ vãng. Ngày nay, khi nói về hiện tượng tương tự, người ta thường dùng cụm từ "lao động bị bóc lột", "người bị áp bức" hoặc thuật ngữ "nô lệ" đầy đủ.
- đg. 1. Cg. Nô đùa. Chơi nghịch: Nô cả ngày, chẳng chịu học hành gì. 2. Nh. Nô nức: Nô nhau đi xem hội.
- d. "Nô lệ" hay "nô tỳ" nói tắt: Mua nô.