nẩy

  1. (thường nẩy lên) rebondir
    • Quả bóng nẩy lên
      ballon qui rebondit
  2. tressauter; sauter
    • Đường lắm đá cuội làm hành khách nẩy lên
      une route caillouteuse qui fait sauter les voyageurs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nẩy
Quả bóng cao su màu đỏ nẩy lên trên mặt sân gỗ.